phát minh

Học thuật
Thân thiện
phát minh

Nhà khoa học công bố một phát minh mới trong phòng thí nghiệm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tìm ra, sáng tạo ra một điều hoàn toàn mới, một nguyên lý, một vật thể hoặc một phương pháp ý nghĩa lớn, chưa từng tồn tại trước đó, đặc biệt trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật. Hành động này đòi hỏi sự sáng tạo nghiên cứu sâu sắc, mang lại đóng góp quan trọng cho sự phát triển của nhân loại.
  2. Danh từ:
    • Sự tìm ra, sáng tạo ra một điều hoàn toàn mới giá trị lớn. Chỉ kết quả của quá trình phát minh.
    • Điều, vật hoặc nguyên lý được tìm ra, sáng tạo ra. bản thân sản phẩm của sự phát minh.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Thomas Edison được cho đã phát minh ra bóng đèn dây tóc.
    • Các nhà khoa học đang nỗ lực phát minh ra một loại thuốc mới để điều trị căn bệnh này.
  • Danh từ:
    • Sự phát minh ra thuốc kháng sinh đã cứu sống hàng triệu người.
    • Đây một phát minh vĩ đại, làm thay đổi hoàn toàn ngành công nghiệp.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phát minh sáng chế": thường dùng để chỉ chung các sản phẩm trí tuệ được tạo ra, bao gồm cả phát minh (khám phá nguyên lý mới) sáng chế (giải pháp kỹ thuật ứng dụng).
    • Triển lãm trưng bày nhiều phát minh sáng chế tiêu biểu của thế kỷ 20.
  • "bằng phát minh" (hoặc "bằng sáng chế"): văn bằng do cơ quan nhà nước thẩm quyền cấp để bảo hộ quyền sở hữu đối với một phát minh, sáng chế.
    • Công ty đã đăng ký bằng phát minh cho công nghệ mới của mình.
Biến thể từ gần giống
  • Phát minh, sáng chế (danh từ kép): chỉ chung các thành tựu sáng tạo kỹ thuật.
  • Nhà phát minh (danh từ): người thực hiện việc phát minh.
    • Ông ấy một nhà phát minh tài ba.
  • Phát kiến (danh từ): thường chỉ sự khám phá, tìm ra cái mới, có thể ít tính đột phá kỹ thuật hơn "phát minh".
    • Đó một phát kiến địa quan trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Sáng chế (động từ/danh từ): nhấn mạnh đến việc tạo ra giải pháp kỹ thuật mới, tính ứng dụng, thường được dùng gần nghĩa với "phát minh".
  • Tìm ra, khám phá ra (cụm động từ): có nghĩa rộng hơn, không nhất thiết mang tính sáng tạo nguyên bản cao như "phát minh".
Từ trái nghĩa
  • Bắt chước, sao chép: làm theo cái đã .
  • Lạc hậu, lỗi thời: không còn mới giá trị ứng dụng.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Cần cù thông minh, công mài sắt ngày nên kim": Nhấn mạnh sự kiên trì, lao động miệt mài - những yếu tố quan trọng dẫn đến thành công, trong đó có thể phát minh. Một phát minh thường kết quả của quá trình làm việc chăm chỉ lâu dài, không chỉ dựa vào trí thông minh đơn thuần.
phát minh

Nhà khoa học công bố một phát minh mới trong phòng thí nghiệm.

  1. đg. (hoặc d.). Tìm ra cái cống hiến lớn cho khoa học loài người. Sự phát minh ra lửa thời tiền sử. Những phát minh, sáng chế khoa học.